FC San Marcos
Peru
FC San Marcos Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC San Marcos ghi bàn cứ mỗi 360 phút trong Hạng Segunda
FC San Marcos ghi trung bình 0.25 bàn mỗi trận
FC San Marcos là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Hạng Segunda
FC San Marcos không ghi được bàn trong 75% tại Hạng Segunda
Bàn thua
FC San Marcos để thủng lưới cứ mỗi 26 phút tại Hạng Segunda
FC San Marcos để thủng lưới trung bình 3.50 bàn mỗi trận
FC San Marcos đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Hạng Segunda
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC San Marcos đã tham gia trong Hạng Segunda
FC San Marcos tổng số bàn thắng mỗi trận 3.75 trong mỗi trận tại Hạng Segunda
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với FC San Marcos tại Hạng Segunda
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với FC San Marcos tại Hạng Segunda
CDG thống kê
FC San Marcos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 25% trận đấu tại Hạng Segunda
FC San Marcos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Hạng Segunda
FC San Marcos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Hạng Segunda
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC San Marcos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
FC San Marcos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
FC San Marcos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
FC San Marcos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
FC San Marcos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
FC San Marcos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Hạng Segunda
Kèo Chấp Thống Kê
FC San Marcos ghi nhận thành công lớn nhất trong , đạt được 0% trong Hạng Segunda
Trong hiệp một, FC San Marcos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Hạng Segunda
Trong hiệp hai, FC San Marcos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 50% trong Hạng Segunda
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC San Marcos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
FC San Marcos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, FC San Marcos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, FC San Marcos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp hai, FC San Marcos thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp hai, FC San Marcos có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Phạt Góc Thống Kê
FC San Marcos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
FC San Marcos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp một, FC San Marcos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
FC San Marcos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Trong hiệp hai, FC San Marcos thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Hạng Segunda
FC San Marcos có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Hạng Segunda
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FC San Marcos Bàn
| # | Hình thức Liga 2 2026, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 1 | 1 | 11:3 | 8 | 16 | |
| 2 | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:2 | 3 | 14 | |
| 3 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10:7 | 3 | 13 | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12:7 | 5 | 11 | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:7 | 0 | 11 | |
| 6 | 7 | 1 | 4 | 2 | 5:6 | -1 | 7 | |
| 7 | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:8 | -2 | 7 | |
| 8 | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:17 | -13 | 1 |
| # | Hình thức Supercup, Women 2019 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 4 | 4 | 0 | 11:5 | 6 | 16 | |
| 2 | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:7 | 1 | 12 | |
| 3 | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:7 | 2 | 11 | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:8 | -1 | 11 | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:8 | -1 | 11 | |
| 6 | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 0 | 10 | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:9 | 0 | 9 | |
| 8 | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:4 | -1 | 8 | |
| 9 | 8 | 1 | 3 | 4 | 6:12 | -6 | 6 |
- Main round
- Relegation Round